rình rập

rình rập

Con hổ rình rập con mồi trong bụi rậm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Âm thầm theo dõi, chờ đợi cơ hội để hành động (thường với ý đồ xấu): Hành động giấu mình, kiên nhẫn quan sát chờ đợi thời cơ thích hợp, thường để tấn công, bắt giữ hoặc làm hại.
    • Tồn tại một cách đáng lo ngại, đe dọa: Dùng để chỉ một mối nguy hiểm, tai họa đang tồn tại khả năng xảy ra bất cứ lúc nào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con hổ rình rập con mồi trong bụi rậm. (Con hổ âm thầm theo dõi con mồi trong bụi rậm.)
    • Cảm giác nguy hiểm đang rình rập khiến mọi người lo lắng. (Cảm giác nguy hiểm đang đe dọa khiến mọi người lo lắng.)
    • Kẻ trộm rình rập phía sau cánh cửa. (Kẻ trộm nấp chờ đợi phía sau cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rình rập đe dọa": nhấn mạnh sự đe dọa thường trực âm ỉ.

    • Bệnh tật luôn rình rập đe dọa sức khỏe con người. (Bệnh tật luôn tồn tại đe dọa sức khỏe con người.)
  • "mối nguy rình rập": cụm danh từ hóa chỉ mối nguy hiểm tiềm ẩn.

    • Trong rừng sâu nhiều mối nguy rình rập. (Trong rừng sâu nhiều mối nguy hiểm đang chờ đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rình (động từ): có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động ẩn nấp, theo dõi trong thời gian ngắn hoặc cụ thể.

    • đang rình con chuột. ( đang nấp chờ con chuột.)
  • Rập (động từ, ít dùng độc lập): thường đi kèm với "rình" để tạo từ láy, nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, kiên nhẫn của hành động.

Từ đồng nghĩa
  • Nấp (động từ): ẩn mình để không bị phát hiện.
  • Theo dõi (động từ): quan sát một đối tượng nào đó, nhưng không nhất thiết mang ý đồ xấu.
  • Đe dọa (động từ): làm cho thấy sự nguy hiểm có thể xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rình mò (cụm động từ): kết hợp giữa "rình" "", nhấn mạnh hành động vừa theo dõi vừa tìm kiếm cơ hội một cách lén lút.
    • Kẻ gian thường rình mò những ngôi nhà vắng chủ. (Kẻ gian thường lén lút theo dõi những ngôi nhà vắng chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cái chết luôn rình rập": Thành ngữ nhấn mạnh sự mong manh của cuộc sống, ý nói nguy cơ tử vong có thể đến bất cứ lúc nào.
    • Trong chiến tranh, cái chết luôn rình rập. (Trong chiến tranh, nguy cơ chết chóc luôn hiện hữu.)